Từ điển › 唱功唱功 nghĩa là gìchàng gōngHán Việt: XƯỚNG CÔNGkỹ năng ca hátNghĩa chàng gōngHán Việt: XƯỚNG CÔNGkỹ năng ca hátTiếng Anh: singing skillChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →