Từ điển › 唱名唱名 nghĩa là gìchàng míngHán Việt: XƯỚNG DANHxướng âmNghĩa chàng míngHán Việt: XƯỚNG DANHxướng âmTiếng Anh: solfegeChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →