Từ điển › 唱戏唱戏唱戲 nghĩa là gìchàng xìHán Việt: XƯỚNG HÍbiểu diễn trong operaNghĩa chàng xìHán Việt: XƯỚNG HÍbiểu diễn trong operaTiếng Anh: to perform in operaChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →