Từ điển › 唱本唱本 nghĩa là gìchàng běnHán Việt: XƯỚNG BẢNlời kịch operaNghĩa chàng běnHán Việt: XƯỚNG BẢNlời kịch operaTiếng Anh: opera librettoChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →