Từ điển › 唱段唱段 nghĩa là gìchàng duànHán Việt: XƯỚNG ĐOẠNaria (trong opera)Nghĩa chàng duànHán Việt: XƯỚNG ĐOẠNaria (trong opera)Tiếng Anh: aria (in opera)Chữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →