唱片 nghĩa là gì
chàng piànHán Việt: XƯỚNG PHIẾN
đĩa hát
Nghĩa
chàng piànHSK 4Hán Việt: XƯỚNG PHIẾNPhổ biến #4152
- đĩa hát
- đĩa LP
- đĩa CD nhạc
- album ca nhạc
- Lượng từ: 張|张[zhang1]
Tiếng Anh: gramophone record; LP; music CD; musical album; CL:張|张[zhang1]
chàng piànHán Việt: XƯỚNG PHIẾN
đĩa hát
Tiếng Anh: gramophone record; LP; music CD; musical album; CL:張|张[zhang1]