Từ điển › 唱盘唱盘唱盤 nghĩa là gìchàng pánHán Việt: XƯỚNG BÀNmâm xoay đĩaNghĩa chàng pánHán Việt: XƯỚNG BÀNmâm xoay đĩađĩa hátTiếng Anh: turntable; gramophone recordChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →