Từ điển › 唱碟唱碟 nghĩa là gìchàng diéđĩa hát; đĩa LPNghĩa chàng diéđĩa hát; đĩa LPTiếng Anh: gramophone record; LPChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →碟diéplate, small dish14 nét · Xem thứ tự nét →