Từ điển › 唱票唱票 nghĩa là gìchàng piàoHán Việt: XƯỚNG PHIẾUđọc to phiếu bầuNghĩa chàng piàoHán Việt: XƯỚNG PHIẾUđọc to phiếu bầuTiếng Anh: to read ballot slips out loudChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →