Từ điển › 唱K唱K nghĩa là gìchàng KHán Việt: XƯỚNG(tiếng lóng) hát karaokeNghĩa chàng KHán Việt: XƯỚNG(tiếng lóng) hát karaokeTiếng Anh: (slang) to sing karaokeChữ thành phần唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →