Từ điển › 唾液腺唾液腺 nghĩa là gìtuò yè xiàntuyến nước bọtNghĩa tuò yè xiàntuyến nước bọtTiếng Anh: salivary glandChữ thành phần唾tuò · Hán Việt: thoáto spit; to spit on; saliva11 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →