Từ điển › 啃书啃书啃書 nghĩa là gìkěn shūnghĩa đen: gặm sáchNghĩa kěn shūnghĩa đen: gặm sáchhọc bàinhồi nhétTiếng Anh: lit. to gnaw a book; to study; to cramChữ thành phần啃kěnto gnaw, to chew, to bite11 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →