商业中心商業中心 nghĩa là gì
shāng yè zhōng xīnHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP TRUNG TÂM
trung tâm kinh doanh
Nghĩa
shāng yè zhōng xīnHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP TRUNG TÂM
- trung tâm kinh doanh
- trung tâm thương mại
Tiếng Anh: business center; commerce center
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →