商业发票商業發票 nghĩa là gì
shāng yè fā piàoHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP PHÁT PHIẾU
hóa đơn thương mại
Nghĩa
shāng yè fā piàoHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP PHÁT PHIẾU
- hóa đơn thương mại
Tiếng Anh: commercial invoice
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →