商业应用商業應用 nghĩa là gì
shāng yè yìng yòngHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP ỨNG DỤNG
ứng dụng kinh doanh
Nghĩa
shāng yè yìng yòngHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP ỨNG DỤNG
- ứng dụng kinh doanh
Tiếng Anh: business application
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →