商业模式商業模式 nghĩa là gì
shāng yè mó shìHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP MÔ THỨC
mô hình kinh doanh
Nghĩa
shāng yè mó shìHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP MÔ THỨC
- mô hình kinh doanh
Tiếng Anh: business model
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →