商业版本商業版本 nghĩa là gì
shāng yè bǎn běnHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP BẢN BẢN
phiên bản thương mại (của phần mềm)
Nghĩa
shāng yè bǎn běnHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP BẢN BẢN
- phiên bản thương mại (của phần mềm)
Tiếng Anh: commercial version (of software)
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →