商业管理商業管理 nghĩa là gì
shāng yè guǎn lǐHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP QUẢN LÍ
quản trị kinh doanh
Nghĩa
shāng yè guǎn lǐHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP QUẢN LÍ
- quản trị kinh doanh
Tiếng Anh: business administration
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →