商业行为商業行為 nghĩa là gì
shāng yè xíng wéiHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP HÀNG VAY
hoạt động kinh doanh
Nghĩa
shāng yè xíng wéiHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP HÀNG VAY
- hoạt động kinh doanh
- hoạt động thương mại
Tiếng Anh: business activity; commercial activity
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →