商业计划商業計劃 nghĩa là gì
shāng yè jì huàHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP KỂ VẠCH
kế hoạch kinh doanh
Nghĩa
shāng yè jì huàHán Việt: THƯƠNG NGHIỆP KỂ VẠCH
- kế hoạch kinh doanh
Tiếng Anh: business plan
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →