Từ điển › 商人商人 nghĩa là gìshāng rénHán Việt: THƯƠNG NHÂNthương nhânNghĩa shāng rénHSK 2Hán Việt: THƯƠNG NHÂNthương nhândoanh nhânTiếng Anh: merchant; businessmanChữ thành phần商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 商人商人银行shāng rén yín háng ngân hàng thương mại