商务中心区商務中心區 nghĩa là gì
shāng wù zhōng xīn qūHán Việt: THƯƠNG VỤ TRUNG TÂM KHU
khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh)
Nghĩa
shāng wù zhōng xīn qūHán Việt: THƯƠNG VỤ TRUNG TÂM KHU
- khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh)
Tiếng Anh: central business district (e.g. CBD of Beijing)
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →