商务汉语考试商務漢語考試 nghĩa là gì
Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shìHán Việt: THƯƠNG VỤ HÁN NGỮ KHẢO THÍ
Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)
Nghĩa
Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shìHán Việt: THƯƠNG VỤ HÁN NGỮ KHẢO THÍ
- Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)
Tiếng Anh: Business Chinese Test (BCT)
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →