Từ điển › 商品价值商品价值商品價值 nghĩa là gìshāng pǐn jià zhígiá trị hàng hóaNghĩa shāng pǐn jià zhígiá trị hàng hóaTiếng Anh: commodity valueChữ thành phần商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →