Từ điển › 商品化商品化 nghĩa là gìshāng pǐn huàHán Việt: THƯƠNG PHẨM HOÁthương mại hóaNghĩa shāng pǐn huàHán Việt: THƯƠNG PHẨM HOÁthương mại hóaTiếng Anh: commodificationChữ thành phần商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →