商品粮商品糧 nghĩa là gì
shāng pǐn liángHán Việt: THƯƠNG PHẨM LƯƠNG
lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
Nghĩa
shāng pǐn liángHán Việt: THƯƠNG PHẨM LƯƠNG
- lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)
Tiếng Anh: commodity grain (grain produced as a commodity rather than for self-sufficiency)