商品经济商品經濟 nghĩa là gì
shāng pǐn jīng jì
nền kinh tế hàng hóa
Nghĩa
shāng pǐn jīng jì
- nền kinh tế hàng hóa
Tiếng Anh: commodity economy
Chữ thành phần
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →