商场商場 nghĩa là gì
shāng chǎngHán Việt: THƯƠNG TRƯỜNG
trung tâm mua sắm
Nghĩa
shāng chǎngHSK 1Hán Việt: THƯƠNG TRƯỜNGPhổ biến #4093
- trung tâm mua sắm
- trung tâm thương mại
- cửa hàng bách hóa
- thương xá
- LT:家[jia1]
- giới kinh doanh
Tiếng Anh: shopping mall; shopping center; department store; emporium; CL:家[jia1]; the business world