商店 nghĩa là gì
shāng diànHán Việt: THƯƠNG ĐIẾM
cửa hàng; tiệm
Nghĩa
shāng diànHSK 1Hán Việt: THƯƠNG ĐIẾMPhổ biến #3479
- cửa hàng; tiệm
- LT:家[jia1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: store; shop; CL:家[jia1]
shāng diànHán Việt: THƯƠNG ĐIẾM
cửa hàng; tiệm
Tiếng Anh: store; shop; CL:家[jia1]