Từ điển › 商标商标商標 nghĩa là gìshāng biāoHán Việt: THƯƠNG BÊUnhãn hiệuNghĩa shāng biāoHSK 5Hán Việt: THƯƠNG BÊUnhãn hiệulogoTiếng Anh: trademark; logoChữ thành phần商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →