Từ điển › 商贩商贩商販 nghĩa là gìshāng fànthương nhânNghĩa shāng fànHSK 7thương nhânngười bán hàng rongTiếng Anh: trader; peddlerChữ thành phần商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →贩fànmerchant, peddler; to deal in, to trade8 nét · Xem thứ tự nét →