Từ điển › 商量商量 nghĩa là gìshāng liangtrao đổiNghĩa shāng liangHSK 2Phổ biến #4232trao đổibàn bạcthảo luậnTiếng Anh: to consult; to talk over; to discussChữ thành phần商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →