啊 nghĩa là gì
ā · á · ǎ · à · aHán Việt: À
thán từ biểu thị sự ngạc nhiên
Nghĩa (5 cách đọc)
āHSK 2Hán Việt: ÀPhổ biến #47
- thán từ biểu thị sự ngạc nhiên
- A!
- Ồ!
Tiếng Anh: interjection of surprise; Ah!; Oh!
áHSK 2Hán Việt: ÀPhổ biến #47
- thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời
- Hả?
- gì cơ?
Tiếng Anh: interjection expressing doubt or requiring answer; Eh?; what?
ǎHSK 2Hán Việt: ÀPhổ biến #47
- thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ
- Hả?
- Trời ơi!
- có chuyện gì vậy?
Tiếng Anh: interjection of surprise or doubt; Eh?; My!; what's up?
àHSK 2Hán Việt: ÀPhổ biến #47
- thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý
- ờ
- A, được rồi
- biểu thị sự nhận ra
- Ồ, là bạn!
Tiếng Anh: interjection or grunt of agreement; uhm; Ah, OK; expression of recognition; Oh, it's you!
aHSK 2Hán Việt: ÀPhổ biến #47
- thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
Tiếng Anh: modal particle ending sentence, showing affirmation, approval, or consent