啦 nghĩa là gì
lā · la
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
Nghĩa (2 cách đọc)
lāHSK 6Phổ biến #246
- (từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
- (phiên âm)
- (phương ngữ) tán gẫu
Tiếng Anh: (onom.) sound of singing, cheering etc; (phonetic); (dialect) to chat
laHSK 6Phổ biến #246
- thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
- trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
Tiếng Anh: sentence-final particle, contraction of 了啊, indicating exclamation; particle placed after each item in a list of examples