喂养餵養 nghĩa là gì
wèi yǎngHán Việt: ỎI DƯỠNG
cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)
Nghĩa
wèi yǎngHSK 7Hán Việt: ỎI DƯỠNG
- cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)
- nuôi
- nuôi dưỡng (một con vật)
Tiếng Anh: to feed (a child, domestic animal etc); to keep; to raise (an animal)