Từ điển › 喂哺喂哺餵哺 nghĩa là gìwèi bǔHán Việt: ỎI PHÔcho trẻ ănNghĩa wèi bǔHán Việt: ỎI PHÔcho trẻ ănTiếng Anh: to feed (a baby)Chữ thành phần喂wèi · Hán Việt: ỏiinterjection used to call attention12 nét · Xem thứ tự nét →哺bǔ · Hán Việt: phôto chew; to feed10 nét · Xem thứ tự nét →