Từ điển › 喂奶喂奶餵奶 nghĩa là gìwèi nǎiHán Việt: ỎI NÁIcho búNghĩa wèi nǎiHán Việt: ỎI NÁIcho búTiếng Anh: to breast-feedChữ thành phần喂wèi · Hán Việt: ỏiinterjection used to call attention12 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →