Từ điển › 喂食喂食餵食 nghĩa là gìwèi shícho ănNghĩa wèi shícho ănTiếng Anh: to feedChữ thành phần喂wèi · Hán Việt: ỏiinterjection used to call attention12 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →