Từ điển › 善于善于善於 nghĩa là gìshàn yúHán Việt: THIỆN VUgiỏi về; thành thạoNghĩa shàn yúHSK 4Hán Việt: THIỆN VUgiỏi về; thành thạoTiếng Anh: to be good at; to be adept atChữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →