Từ điển › 善哉善哉 nghĩa là gìshàn zāiHán Việt: THIỆN TAItuyệt vờiNghĩa shàn zāiHán Việt: THIỆN TAItuyệt vờiTiếng Anh: excellentChữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →哉zāi · Hán Việt: taifinal exclamatory particle9 nét · Xem thứ tự nét →