Từ điển › 善存善存 nghĩa là gìShàn cúnHán Việt: THIỆN TỒNCentrum (thương hiệu)Nghĩa Shàn cúnHán Việt: THIỆN TỒNCentrum (thương hiệu)Tiếng Anh: Centrum (brand)Chữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →