Từ điển › 善待善待 nghĩa là gìshàn dàiHán Việt: THIỆN ĐÃIđối xử tốtNghĩa shàn dàiHán Việt: THIỆN ĐÃIđối xử tốtTiếng Anh: to treat wellChữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →