Từ điển › 善恶善恶善惡 nghĩa là gìshàn èHán Việt: THIỆN ẠCthiện và ácNghĩa shàn èHán Việt: THIỆN ẠCthiện và áccuộc chiến giữa thiện và ácTiếng Anh: good and evil; good versus evilChữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →