善意的谎言善意的謊言 nghĩa là gì
shàn yì de huǎng yán
lời nói dối vô hại
Nghĩa
shàn yì de huǎng yán
- lời nói dối vô hại
Tiếng Anh: white lie
Chữ thành phần
- 善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 谎huǎngto lie11 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →