Từ điển › 善款善款 nghĩa là gìshàn kuǎnHán Việt: THIỆN KHOẢNđóng gópNghĩa shàn kuǎnHán Việt: THIỆN KHOẢNđóng gópquyên gópTiếng Anh: contributions; donationsChữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →