喇叭形 nghĩa là gì
lǎ ba xíngHán Việt: LẠT BỚT HÌNH
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
Nghĩa
lǎ ba xíngHán Việt: LẠT BỚT HÌNH
- loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
Tiếng Anh: flared; funnel-shape; trumpet-shape
lǎ ba xíngHán Việt: LẠT BỚT HÌNH
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
Tiếng Anh: flared; funnel-shape; trumpet-shape