Từ điển › 喉咙喉咙喉嚨 nghĩa là gìhóu lóngHán Việt: HẦU LÙNGcổ họngNghĩa hóu lóngHSK 7Hán Việt: HẦU LÙNGcổ họngTiếng Anh: the throatChữ thành phần喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →咙lóng · Hán Việt: lùngthroat8 nét · Xem thứ tự nét →