Từ điển › 喊住喊住 nghĩa là gìhǎn zhùngăn ai đó bằng cách gọi họNghĩa hǎn zhùngăn ai đó bằng cách gọi họTiếng Anh: to stop (sb) by calling out to themChữ thành phần喊hǎnto shout, to yell, to call out; to howl; to cry12 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →