Từ điển › 喊叫喊叫 nghĩa là gìhǎn jiàokêu lênNghĩa hǎn jiàokêu lênhét lênTiếng Anh: to cry out; to shoutChữ thành phần喊hǎnto shout, to yell, to call out; to howl; to cry12 nét · Xem thứ tự nét →叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →