Từ điển › 喊道喊道 nghĩa là gìhǎn dàola lênNghĩa hǎn dàola lênTiếng Anh: to yellChữ thành phần喊hǎnto shout, to yell, to call out; to howl; to cry12 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →